滾地球

cổn địa cầu

Hán Việt: cổn địa cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (địa) + (cầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在棒球、壘球賽中,球員將球擊出,球在地面滾動或彈跳,稱為「滾地球」。

Eng

  • Cihui 滾地球 ǔndìqiú n. ground ball (in baseball)