滾床單

gǔn chuáng dān cổn sàng đan

Hán Việt: cổn sàng đan · Pinyin: gǔn chuáng dān

Tổng quan

(khẩu ngữ) quan hệ tình dục

Cấu tạo: (cổn) + (sàng) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) quan hệ tình dục

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to have sex
  • Cihui (coll.) to have sex