滾滾熱浪 gǔn gǔn rè làng · cổn cổn nhiệt lãng Hán Việt: cổn cổn nhiệt lãng · Pinyin: gǔn gǔn rè làng Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 熱 (nhiệt) + 浪 (lãng)Pinyingǔn gǔn rè làngHán Việtcổn cổn nhiệt lãngCấu tạo滾 + 滾 + 熱 + 浪 · cổn + cổn + nhiệt + lãng nghĩa thành phần: cổn + cổn + nhiệt + lãng