滚牌军 cổn bài quân Hán Việt: cổn bài quân Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 牌 (bài) + 军 (quân)Hán Việtcổn bài quânCấu tạo滚 + 牌 + 军 · cổn + bài + quân nghĩa thành phần: cổn + bài + quân