滾瓜兒 cổn qua nhi Hán Việt: cổn qua nhi Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 瓜 (qua) + 兒 (nhi)Hán Việtcổn qua nhiCấu tạo滾 + 瓜 + 兒 · cổn + qua + nhi nghĩa thành phần: cổn + qua + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻圓或肥。如:「小嬰孩有一張滾瓜兒臉,十分可愛。」EngCihui 滾瓜兒 ǔnguār ►See gǔnguā