滚瓜儿圆 cổn qua nhân viên Hán Việt: cổn qua nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 瓜 (qua) + 儿 (nhân) + 圆 (viên)Hán Việtcổn qua nhân viênCấu tạo滚 + 瓜 + 儿 + 圆 · cổn + qua + nhân + viên nghĩa thành phần: cổn + qua + nhân + viên