滚白水 cổn bạch thủy Hán Việt: cổn bạch thủy Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 白 (bạch) + 水 (thủy)Hán Việtcổn bạch thủyCấu tạo滚 + 白 + 水 · cổn + bạch + thủy nghĩa thành phần: cổn + bạch + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白開水。《紅樓夢》第六○回:「第二用牛奶子,萬不得,滾白水也好。」