滾筒振 gǔn tǒng zhèn · cổn đồng chấn Hán Việt: cổn đồng chấn · Pinyin: gǔn tǒng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 振 (chấn)Pinyingǔn tǒng zhènHán Việtcổn đồng chấnCấu tạo滾 + 筒 + 振 · cổn + đồng + chấn nghĩa thành phần: cổn + đồng + chấn