滾筒振 gǔn tǒng zhèn·cổn đồng chấn Hán Việt: cổn đồng chấn · Pinyin: gǔn tǒng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 振 (chấn)Pinyingǔn tǒng zhènHán Việtcổn đồng chấnTừ loạidanhCấu tạo滾 + 筒 + 振 · cổn + đồng + chấn nghĩa thành phần: cổn + đồng + chấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rung trục lănĐứcHandedict Trommelvibration (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa滾筒刷 · 滾筒 · 滾筒包襯 · 滾筒合上 · 滾筒墊襯 · 滾筒牆板 · 滾筒孔徑 · 滾筒排列