滾筒滾壓 gǔn tóng gǔn yā · cổn đồng cổn áp Hán Việt: cổn đồng cổn áp · Pinyin: gǔn tóng gǔn yā Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 滾 (cổn) + 壓 (áp)Pinyingǔn tóng gǔn yāHán Việtcổn đồng cổn ápCấu tạo滾 + 筒 + 滾 + 壓 · cổn + đồng + cổn + áp nghĩa thành phần: cổn + đồng + cổn + áp