滾筒軸頸 gǔn tǒng zhóu jǐng · cổn đồng trục cảnh Hán Việt: cổn đồng trục cảnh · Pinyin: gǔn tǒng zhóu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 軸 (trục) + 頸 (cảnh)Pinyingǔn tǒng zhóu jǐngHán Việtcổn đồng trục cảnhCấu tạo滾 + 筒 + 軸 + 頸 · cổn + đồng + trục + cảnh nghĩa thành phần: cổn + đồng + trục + cảnh