滚肚索 cổn đỗ tác Hán Việt: cổn đỗ tác Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 肚 (đỗ) + 索 (tác)Hán Việtcổn đỗ tácCấu tạo滚 + 肚 + 索 · cổn + đỗ + tác nghĩa thành phần: cổn + đỗ + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 刑具上的繩子,用來綑住犯人的腹部。元.關漢卿《蝴蝶夢》第三折:「丟過這滾肚索去,扯緊著。」