滿世界

mǎn shì jiè mãn thế giới

Hán Việt: mãn thế giới · Pinyin: mǎn shì jiè

Tổng quan

khắp nơi | khắp thế giới

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắp nơi | khắp thế giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容到處。如:「滿世界都是人,從何找起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹到处。极言范围广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹到处。极言范围广。

Eng

  • CC-CEDICT everywhere|across the world
  • Cihui everywhere; across the world