滿同態 mãn đồng thái Hán Việt: mãn đồng thái Tổng quan (phép) toàn cấu Cấu tạo: 滿 (mãn) + 同 (đồng) + 態 (thái)Hán Việtmãn đồng tháiCấu tạo滿 + 同 + 態 · mãn + đồng + thái nghĩa thành phần: mãn + đồng + thái Nghĩa ViệtCihui (phép) toàn cấu