滿園春 mǎn yuán chūn · mãn viên xuân Hán Việt: mãn viên xuân · Pinyin: mǎn yuán chūn Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 園 (viên) + 春 (xuân)Pinyinmǎn yuán chūnHán Việtmãn viên xuânCấu tạo滿 + 園 + 春 · mãn + viên + xuân nghĩa thành phần: mãn + viên + xuân