滿坐風生 mǎn zuò fēng shēng · mãn tọa phong sanh Hán Việt: mãn tọa phong sanh · Pinyin: mǎn zuò fēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 坐 (tọa) + 風 (phong) + 生 (sanh)Pinyinmǎn zuò fēng shēngHán Việtmãn tọa phong sanhCấu tạo滿 + 坐 + 風 + 生 · mãn + tọa + phong + sanh nghĩa thành phần: mãn + tọa + phong + sanh