滿大人 mãn đại nhân Hán Việt: mãn đại nhân Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 大 (đại) + 人 (nhân)Hán Việtmãn đại nhânCấu tạo滿 + 大 + 人 · mãn + đại + nhân nghĩa thành phần: mãn + đại + nhân Nghĩa EngCihui 滿大人 ǎndàrén n. Manchu officials; mandarins