滿市界 mãn thị giới Hán Việt: mãn thị giới Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 市 (thị) + 界 (giới)Hán Việtmãn thị giớiCấu tạo滿 + 市 + 界 · mãn + thị + giới nghĩa thành phần: mãn + thị + giới Nghĩa EngCihui 滿市界 ǎnshìjie* n. <topo.> 1. everywhere; all over; high and low 2. entirely; completely