滿市街

mãn thị nhai

Hán Việt: mãn thị nhai

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thị) + (nhai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處,遍及每個角落。如:「謠言已傳遍滿市街。」

Eng

  • Cihui 滿市街 ǎnshìjiē n. all over the city; everywhere