滿張羅

mãn trương la

Hán Việt: mãn trương la

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (trương) + (la)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招待非常周到。如:「今晚的宴會,主人滿張羅的。」

Eng

  • Cihui 滿張羅 ǎnzhāngluo v.p. be very thoughtful in receiving guests