滿應滿許 mãn ứng mãn hứa Hán Việt: mãn ứng mãn hứa Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 應 (ứng) + 滿 (mãn) + 許 (hứa)Hán Việtmãn ứng mãn hứaCấu tạo滿 + 應 + 滿 + 許 · mãn + ứng + mãn + hứa nghĩa thành phần: mãn + ứng + mãn + hứa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完全答應。如:「他會滿應滿許我們所提的條件,是意料中的事。」EngCihui 滿應滿許 ǎnyīngmǎnxǔ f.e. promise anything and everything