滿打算 mãn đả toán Hán Việt: mãn đả toán Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 打 (đả) + 算 (toán)Hán Việtmãn đả toánCấu tạo滿 + 打 + 算 · mãn + đả + toán nghĩa thành phần: mãn + đả + toán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正計劃著。如:「她滿打算出國深造。」EngCihui 滿打算 ǎndǎsuàn v.p. had hoped to; was going to