滿是 mãn thị Hán Việt: mãn thị Tổng quan tràn đầy Cấu tạo: 滿 (mãn) + 是 (thị)Hán Việtmãn thịCấu tạo滿 + 是 · mãn + thị nghĩa thành phần: mãn + thị Nghĩa ViệtCihui tràn đầyTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皆是。如:「一眼望去,滿是青山綠水。」EngCihui 滿是 ǎnshì v.p. be all; cover Từ liên quan Từ đồng nghĩa尽是