滿期的

mãn kì đích

Hán Việt: mãn kì đích

Tổng quan

(quân sự) mãn hạn

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (kì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) mãn hạn