滿本房 mǎn běn fáng · mãn bổn phòng Hán Việt: mãn bổn phòng · Pinyin: mǎn běn fáng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 本 (bổn) + 房 (phòng)Pinyinmǎn běn fángHán Việtmãn bổn phòngCấu tạo滿 + 本 + 房 · mãn + bổn + phòng nghĩa thành phần: mãn + bổn + phòng