滿洲話 mãn châu thoại Hán Việt: mãn châu thoại Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 洲 (châu) + 話 (thoại)Hán Việtmãn châu thoạiCấu tạo滿 + 洲 + 話 · mãn + châu + thoại nghĩa thành phần: mãn + châu + thoại Nghĩa EngCihui 滿洲話 ǎnzhōuhuà n. Manchu language