滿滿一口 mǎn mǎn yī kǒu · mãn mãn nhất khẩu Hán Việt: mãn mãn nhất khẩu · Pinyin: mǎn mǎn yī kǒu Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 一 (nhất) + 口 (khẩu)Pinyinmǎn mǎn yī kǒuHán Việtmãn mãn nhất khẩuCấu tạo滿 + 滿 + 一 + 口 · mãn + mãn + nhất + khẩu nghĩa thành phần: mãn + mãn + nhất + khẩu