滿潮標 mãn triều tiêu Hán Việt: mãn triều tiêu Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 潮 (triều) + 標 (tiêu)Hán Việtmãn triều tiêuCấu tạo滿 + 潮 + 標 · mãn + triều + tiêu nghĩa thành phần: mãn + triều + tiêu Nghĩa EngCihui floodmark