滿牀疊笏 mǎn chuáng dié hù · mãn sàng điệp hốt Hán Việt: mãn sàng điệp hốt · Pinyin: mǎn chuáng dié hù Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 牀 (sàng) + 疊 (điệp) + 笏 (hốt)Pinyinmǎn chuáng dié hùHán Việtmãn sàng điệp hốtCấu tạo滿 + 牀 + 疊 + 笏 · mãn + sàng + điệp + hốt nghĩa thành phần: mãn + sàng + điệp + hốt