滿番汗 mǎn fān hàn · mãn phiên hãn Hán Việt: mãn phiên hãn · Pinyin: mǎn fān hàn Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 番 (phiên) + 汗 (hãn)Pinyinmǎn fān hànHán Việtmãn phiên hãnCấu tạo滿 + 番 + 汗 · mãn + phiên + hãn nghĩa thành phần: mãn + phiên + hãn