滿目悽涼 mãn mục thê lương Hán Việt: mãn mục thê lương Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 目 (mục) + 悽 (thê) + 涼 (lương)Hán Việtmãn mục thê lươngCấu tạo滿 + 目 + 悽 + 涼 · mãn + mục + thê + lương nghĩa thành phần: mãn + mục + thê + lương