滿紙空言 mǎn zhǐ kōng yán · mãn chỉ không ngôn Hán Việt: mãn chỉ không ngôn · Pinyin: mǎn zhǐ kōng yán Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 紙 (chỉ) + 空 (không) + 言 (ngôn)Pinyinmǎn zhǐ kōng yánHán Việtmãn chỉ không ngônCấu tạo滿 + 紙 + 空 + 言 · mãn + chỉ + không + ngôn nghĩa thành phần: mãn + chỉ + không + ngôn