滿腔

mǎn qiāng mãn khang

Hán Việt: mãn khang · Pinyin: mǎn qiāng

Tổng quan

trái tim đầy | tràn ngập (niềm vui)

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái tim đầy | tràn ngập (niềm vui)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中充滿。如:「他滿腔熱誠的為孤兒院募集衣物。」《二刻拍案驚奇》卷一三:「只為滿腔怨抑事,一宵鬼話報心仇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充满心中:~热情|怒火~|~的热血已经沸腾。

Eng

  • CC-CEDICT one's heart filled with|full of (joy)
  • Cihui one's heart filled with; full of (joy)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

满怀