滿腔子 mǎn qiāng zi · mãn khang tử Hán Việt: mãn khang tử · Pinyin: mǎn qiāng zi Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腔 (khang) + 子 (tử)Pinyinmǎn qiāng ziHán Việtmãn khang tửCấu tạo滿 + 腔 + 子 · mãn + khang + tử nghĩa thành phần: mãn + khang + tử