滿腦子

mãn não tử

Hán Việt: mãn não tử

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (não) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充滿整個腦海。如:「他滿腦子都是賺錢的念頭。」

Eng

  • Cihui 滿腦子 ǎn nǎozi p.w. one's whole mind | Tā ∼ huài zhǔyi. His head is full of bad thoughts.