滿腰轉 mãn yêu chuyển Hán Việt: mãn yêu chuyển Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腰 (yêu) + 轉 (chuyển)Hán Việtmãn yêu chuyểnCấu tạo滿 + 腰 + 轉 · mãn + yêu + chuyển nghĩa thành phần: mãn + yêu + chuyển Nghĩa EngCihui 滿腰轉 ǎnyāozhuàn n. <topo.> money belt