滿處兒 mãn xử nhi Hán Việt: mãn xử nhi Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 處 (xử) + 兒 (nhi)Hán Việtmãn xử nhiCấu tạo滿 + 處 + 兒 · mãn + xử + nhi nghĩa thành phần: mãn + xử + nhi Nghĩa EngCihui 滿處兒 ǎnchùr ►See mǎnchù