滿袖春風
mãn tụ xuân phong
Hán Việt: mãn tụ xuân phong · Pinyin: mǎn xiù chūn fēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣袖飄曳,盈滿和風。形容十分得意。元.張可久〈水仙子.翰林風月〉曲:「翰林風月進多才,滿袖春風下玉階。」
Hán Việt: mãn tụ xuân phong · Pinyin: mǎn xiù chūn fēng