滿谷滿坑

mǎn gǔ mǎn kēng mãn cốc mãn khanh

Hán Việt: mãn cốc mãn khanh · Pinyin: mǎn gǔ mǎn kēng

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (cốc) + 滿 (mãn) + (khanh)