滿負荷 mǎn fù hè · mãn phụ hà Hán Việt: mãn phụ hà · Pinyin: mǎn fù hè Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Pinyinmǎn fù hèHán Việtmãn phụ hàCấu tạo滿 + 負 + 荷 · mãn + phụ + hà nghĩa thành phần: mãn + phụ + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机器设备的功率、承载量的最大限度,也比喻人所能承受的工作量达到最大限度:~运转丨~工作。