滿車而歸 mǎn chē ér guī · mãn xa nhi quy Hán Việt: mãn xa nhi quy · Pinyin: mǎn chē ér guī Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 車 (xa) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinmǎn chē ér guīHán Việtmãn xa nhi quyCấu tạo滿 + 車 + 而 + 歸 · mãn + xa + nhi + quy nghĩa thành phần: mãn + xa + nhi + quy