滿面生春

mǎn miàn shēng chūnmãn diện sanh xuân

Hán Việt: mãn diện sanh xuân · Pinyin: mǎn miàn shēng chūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

滿臉笑容。《初刻拍案驚奇》卷二:「一個道是妹子來,雙眸注望; 一個道是客官到,滿面生春。」

Cấu tạo: 满 (mãn) + 面 (diện) + 生 (sanh) + 春 (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt tươi tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿臉笑容。《初刻拍案驚奇》卷二:「一個道是妹子來,雙眸注望; 一個道是客官到,滿面生春。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

满面红光 · 满面春风 · 滿面埃 · 滿面灰 · 滿面春風 · 满面羞惭 · 满面羞愧 · 满面含春