满面生春

mǎn miàn shēng chūn mãn diện sanh xuân

Hán Việt: mãn diện sanh xuân · Pinyin: mǎn miàn shēng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãn) + (diện) + (sanh) + (xuân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿臉笑容。《初刻拍案驚奇》卷二:「一個道是妹子來,雙眸注望;一個道是客官到,滿面生春。」