漁夫帽 yú fū mào · ngư phu mạo Hán Việt: ngư phu mạo · Pinyin: yú fū mào Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 夫 (phu) + 帽 (mạo)Pinyinyú fū màoHán Việtngư phu mạoCấu tạo漁 + 夫 + 帽 · ngư + phu + mạo nghĩa thành phần: ngư + phu + mạo