漁奪侵牟 yú duó qīn móu · ngư đoạt xâm mưu Hán Việt: ngư đoạt xâm mưu · Pinyin: yú duó qīn móu Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 奪 (đoạt) + 侵 (xâm) + 牟 (mưu)Pinyinyú duó qīn móuHán Việtngư đoạt xâm mưuCấu tạo漁 + 奪 + 侵 + 牟 · ngư + đoạt + xâm + mưu nghĩa thành phần: ngư + đoạt + xâm + mưu