漂亮話
phiêu lượng thoại
Hán Việt: phiêu lượng thoại · Pinyin: piào liàng huà
Tổng quan
nói màu mè; nói suông
1.(今读piào-)不兑现的好听话。
動聽卻無法兌現的話。如:「少在那裡說漂亮話,好好把事情完成吧!」
Nghĩa
Việt
- Cihui 單是說漂亮話沒有用,做出來才算。
- Cihui lời hay: nói màu mè/nói suông
- Biên soạn 漂亮話 iàolianghuà n. fine/high-sounding words
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動聽卻無法兌現的話。如:「少在那裡說漂亮話,好好把事情完成吧!」
Eng
- Cihui 漂亮話 iàolianghuà n. fine/high-sounding words; Tā jiù huì shuō ∼. All he can do is to produce high-sounding verbiage. M:¹jù