漂亮話

piào liàng huà phiêu lượng thoại

Hán Việt: phiêu lượng thoại · Pinyin: piào liàng huà

Tổng quan

lời hay: nói màu mè/nói suông

Cấu tạo: (phiêu) + (lượng) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời hay: nói màu mè/nói suông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (今读piào-)不兑现的好听话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(今读piào-)不兑现的好听话。

Eng

  • Cihui 漂亮話 iàolianghuà n. fine/high-sounding words | Tā jiù huì shuō ∼. All he can do is to produce high-sounding verbiage. M:¹jù