漂布土 phiêu bố thổ Hán Việt: phiêu bố thổ Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 布 (bố) + 土 (thổ)Hán Việtphiêu bố thổCấu tạo漂 + 布 + 土 · phiêu + bố + thổ nghĩa thành phần: phiêu + bố + thổ Nghĩa EngCihui malthacite