漂搖

piāo yáophiêu diêu

Hán Việt: phiêu diêu · Pinyin: piāo yáo

Tổng quan

lung lay

新华 · Tân Hoa Đại lục

動盪不安、不穩定。也作「飄搖」。

Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 搖 (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Lay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu.; lung lay , loạng choạng , không ổn định; ay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動盪不安、不穩定。也作「飄搖」。

Eng

  • Cihui swaying; tottering; unstable
  • Tần suất từ swaying; tottering; unstable

other

  • Nguồn khác Lay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

稳定