漂搖

piāo yáo phiêu diêu

Hán Việt: phiêu diêu · Pinyin: piāo yáo

Tổng quan

lung lay | loạng choạng | không ổn định ay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu. phiêu dao phiêu dao ☆Lay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu.

Cấu tạo: (phiêu) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiêu dao phiêu dao ☆Lay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu.
  • Cihui lung lay | loạng choạng | không ổn định ay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu. phiêu dao phiêu dao ☆Lay động nhẹ nhàng. Cũng đọc Phiêu diêu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動盪不安、不穩定。也作「飄搖」。

Eng

  • CC-CEDICT swaying|tottering|unstable
  • Cihui swaying; tottering; unstable

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

稳定