漂母惠 piāo mǔ huì · phiêu mẫu huệ Hán Việt: phiêu mẫu huệ · Pinyin: piāo mǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 母 (mẫu) + 惠 (huệ)Pinyinpiāo mǔ huìHán Việtphiêu mẫu huệCấu tạo漂 + 母 + 惠 · phiêu + mẫu + huệ nghĩa thành phần: phiêu + mẫu + huệ