漂母進飯 piāo mǔ jìn fàn · phiêu mẫu tiến phạn Hán Việt: phiêu mẫu tiến phạn · Pinyin: piāo mǔ jìn fàn Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 母 (mẫu) + 進 (tiến) + 飯 (phạn)Pinyinpiāo mǔ jìn fànHán Việtphiêu mẫu tiến phạnCấu tạo漂 + 母 + 進 + 飯 · phiêu + mẫu + tiến + phạn nghĩa thành phần: phiêu + mẫu + tiến + phạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 施恩惠不望回報。參見「漂母進食」條。